Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指定

zhǐ dìng

指定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指定 trong tiếng Việt

chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn; được chỉ định

Tra từ liên quan