指日可待 zhǐ rì kě dài 指日可待 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指日可待 trong tiếng Việt sắp xảy ra; gần ngay trước mắt (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan