指数基金 là gì?
指数基金 [zhǐ shù jī jīn] có nghĩa là quỹ chỉ số.
Nghĩa của từ 指数基金 trong tiếng Việt
quỹ chỉ số
Cách đọc và ghi nhớ 指数基金
指数基金 được đọc là zhǐ shù jī jīn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ chỉ số”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .