Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
经济改革
jīng jì gǎi gé

cải cách kinh tế

Cụm từ
经济情况
jīng jì qíng kuàng

tình hình kinh tế; trạng thái kinh tế xã hội của một người

Cụm từ
经济座
jīng jì zuò

ghế hạng phổ thông

Cụm từ
经济安全
jīng jì ān quán

an ninh kinh tế

Cụm từ
经济学者
jīng jì xué zhě

nhà kinh tế học

Cụm từ
经济学家
jīng jì xué jiā

nhà kinh tế học

Cụm từ
经济学人
Jīng jì xué rén

The Economist (tạp chí)

Cụm từ
经济学
jīng jì xué

kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)

Cụm từ
经济增长率
jīng jì zēng zhǎng lǜ

tỉ lệ tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
经济增长
jīng jì zēng zhǎng

tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
经济增加值
jīng jì zēng jiā zhí

Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Cụm từ
经济基础
jīng jì jī chǔ

cơ sở kinh tế

Cụm từ
经济困境
jīng jì kùn jìng

khó khăn kinh tế

Cụm từ
经济问题
jīng jì wèn tí

vấn đề kinh tế

Cụm từ
经济合作与发展组织
Jīng jì Hé zuò yǔ Fā zhǎn Zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); viết tắt thành 經合組織|经合组织

Viết tắt
经济危机
jīng jì wēi jī

khủng hoảng kinh tế

Cụm từ
经济协力开发机构
Jīng jì Xié lì Kāi fā Jī gòu

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); cũng được viết là 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织[Jing1 ji4 He2 zuo4 yu3 Fa1 zhan3 Zu3 zhi1]

Cụm từ
经济力量
jīng jì lì liang

sức mạnh kinh tế

Cụm từ
经济前途
jīng jì qián tú

tương lai kinh tế; triển vọng kinh tế

Cụm từ
经济制裁
jīng jì zhì cái

trừng phạt kinh tế

Cụm từ
经济作物
jīng jì zuò wù

cây trồng thương mại (kinh tế)

Cụm từ
经济人
jīng jì rén

Homo economicus

Cụm từ
经济
jīng jì

kinh tế; thuộc về kinh tế

Cụm từ
经气聚集
jīng qì jù jí

điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
经历风雨
jīng lì fēng yǔ

trải qua gian nan (thành ngữ)

Thành ngữ
经历
jīng lì

kinh nghiệm; LT:個|个[ge4],次[ci4]; trải qua; trải nghiệm

Cụm từ
经查
jīng chá

sau khi điều tra

Cụm từ
经期
jīng qī

kỳ kinh nguyệt

Cụm từ
经书
jīng shū

sách kinh điển trong Nho giáo; kinh điển; kinh sách

Cụm từ
经文
jīng wén

kinh điển; kinh sách; LT:本[ben3]

Cụm từ