Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指数指數

zhǐ shù

指数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指数 trong tiếng Việt

(chỉ số thống kê, số liệu); (toán) số mũ; chỉ số; hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)

Tra từ liên quan