指数指數 zhǐ shù 指数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指数 trong tiếng Việt (chỉ số thống kê, số liệu); (toán) số mũ; chỉ số; hàm mũ (hàm số, tăng trưởng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan