Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指向装置指向裝置

zhǐ xiàng zhuāng zhì

指向装置 là gì?

指向装置 [zhǐ xiàng zhuāng zhì] có nghĩa là thiết bị trỏ (máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指向装置 trong tiếng Việt

thiết bị trỏ (máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 指向装置

指向装置 được đọc là zhǐ xiàng zhuāng zhì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị trỏ (máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan