Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指导者指導者

zhǐ dǎo zhě

指导者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指导者 trong tiếng Việt

huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng

Tra từ liên quan