Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指检指檢

zhǐ jiǎn

指检 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指检 trong tiếng Việt

(y học) thăm khám bằng ngón tay (trực tràng, âm đạo, v.v.)

Tra từ liên quan