指检指檢 zhǐ jiǎn 指检 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指检 trong tiếng Việt (y học) thăm khám bằng ngón tay (trực tràng, âm đạo, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan