指导指導 zhǐ dǎo 指导 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指导 trong tiếng Việt hướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo; huấn luyện; dạy học; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan