Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指导指導

zhǐ dǎo

指导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指导 trong tiếng Việt

hướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo; huấn luyện; dạy học; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan