指指点点指指點點 zhǐ zhǐ diǎn diǎn 指指点点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指指点点 trong tiếng Việt khoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan