Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指指点点指指點點

zhǐ zhǐ diǎn diǎn

指指点点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指指点点 trong tiếng Việt

khoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi

Tra từ liên quan