指指点点
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
指指点点
khoa tay múa chân; chỉ ra; đổ lỗi
Giản thể指指点点
Phồn thể指指點點
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng