Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指挥有方,人人乐从指揮有方,人人樂從

zhǐ huī yǒu fāng , rén rén lè cóng

指挥有方,人人乐从 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指挥有方,人人乐从 trong tiếng Việt

Chỉ huy khéo léo, mọi người vui vẻ tuân theo. (thành ngữ)

Tra từ liên quan