Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指挥家指揮家

zhǐ huī jiā

指挥家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指挥家 trong tiếng Việt

nhạc trưởng (âm nhạc)

Tra từ liên quan