Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指战员指戰員

zhǐ zhàn yuán

指战员 là gì?

指战员 [zhǐ zhàn yuán] có nghĩa là chỉ huy và chiến sĩ Quân Giải phóng Nhân dân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指战员 trong tiếng Việt

chỉ huy và chiến sĩ Quân Giải phóng Nhân dân

Cách đọc và ghi nhớ 指战员

指战员 được đọc là zhǐ zhàn yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ huy và chiến sĩ Quân Giải phóng Nhân dân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan