Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指导员指導員

zhǐ dǎo yuán

指导员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指导员 trong tiếng Việt

  1. người hướng dẫn
  2. huấn luyện viên
  3. chỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân)
Tra từ liên quan