指导员指導員 zhǐ dǎo yuán 指导员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指导员 trong tiếng Việt người hướng dẫnhuấn luyện viênchỉ đạo viên chính trị (trong Quân Giải phóng Nhân dân) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan