Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指标指標

zhǐ biāo

指标 là gì?

指标 [zhǐ biāo] có nghĩa là mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn; (máy tính) con trỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指标 trong tiếng Việt

  1. mục tiêu (sản xuất)
  2. hạn ngạch
  3. chỉ số
  4. chỉ báo
  5. biển chỉ dẫn
  6. (máy tính) con trỏ

Cách đọc và ghi nhớ 指标

指标 được đọc là zhǐ biāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn; (máy tính) con trỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan