指模 zhǐ mó 指模 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指模 trong tiếng Việt dấu vân tay; dấu ngón tay; cũng viết 指摹[zhi3 mo2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan