指模
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
指模
dấu vân tay; dấu ngón tay; cũng viết 指摹[zhi3 mo2]
Giản thể指模
Phồn thể指模
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng