Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指模

zhǐ mó

指模 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指模 trong tiếng Việt

dấu vân tay; dấu ngón tay; cũng viết 指摹[zhi3 mo2]

Tra từ liên quan