Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指甲刀

zhǐ jia dāo

指甲刀 là gì?

指甲刀 [zhǐ jia dāo] có nghĩa là bấm móng tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指甲刀 trong tiếng Việt

bấm móng tay

Cách đọc và ghi nhớ 指甲刀

指甲刀 được đọc là zhǐ jia dāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bấm móng tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan