Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指控

zhǐ kòng

指控 là gì?

指控 [zhǐ kòng] có nghĩa là lời buộc tội; cáo buộc (hình sự); buộc tội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指控 trong tiếng Việt

  1. lời buộc tội
  2. cáo buộc (hình sự)
  3. buộc tội

Cách đọc và ghi nhớ 指控

指控 được đọc là zhǐ kòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời buộc tội; cáo buộc (hình sự); buộc tội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan