指挥中心指揮中心 zhǐ huī zhōng xīn 指挥中心 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指挥中心 trong tiếng Việt trung tâm chỉ huy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan