Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指挥中心指揮中心

zhǐ huī zhōng xīn

指挥中心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指挥中心 trong tiếng Việt

trung tâm chỉ huy

Tra từ liên quan