指挥者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
指挥者
nhạc trưởng; đạo diễn
Giản thể指挥者
Phồn thể指揮者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng