指挥指揮 zhǐ huī 指挥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指挥 trong tiếng Việt chỉ huyđiều khiểnhướng dẫnnhạc trưởng (dàn nhạc)LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan