指挥
chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn; nhạc trưởng (dàn nhạc); LT:個|个[ge4]
chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn; nhạc trưởng (dàn nhạc); LT:個|个[ge4]
指挥 thường mang nghĩa “chỉ huy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 指挥 cùng cụm 指挥官 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chỉ huy trưởng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.sở chỉ huy
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hướng dẫn; chỉ đạo
›指挥官zhǐ huī guānchỉ huy trưởng
›指引zhǐ yǐnhướng dẫn; chỉ dẫn; chỉ (đường); chỉ đường; đường lối
›指挥中心zhǐ huī zhōng xīntrung tâm chỉ huy
›指挥家zhǐ huī jiānhạc trưởng (âm nhạc)
›指挥棒zhǐ huī bànggậy chỉ huy
›指战员zhǐ zhàn yuánchỉ huy và chiến sĩ Quân Giải phóng Nhân dân
›指挥者zhǐ huī zhěnhạc trưởng; đạo diễn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.