Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指挥指揮

zhǐ huī

指挥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指挥 trong tiếng Việt

  1. chỉ huy
  2. điều khiển
  3. hướng dẫn
  4. nhạc trưởng (dàn nhạc)
  5. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan