指向 zhǐ xiàng 指向 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指向 trong tiếng Việt chỉ về; phục vụ; hướng đến; phương hướng được chỉ ra 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan