Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指手划脚指手劃腳

zhǐ shǒu huà jiǎo

指手划脚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指手划脚 trong tiếng Việt

khoa tay múa chân khi nói (thành ngữ); giải thích bằng cách khoa tay; chỉ trích hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện; cũng viết 指手畫腳|指手画脚

Tra từ liên quan