指南车指南車 zhǐ nán chē 指南车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 指南车 trong tiếng Việt một loại la bàn cơ học được phát minh bởi Tổ Xung Chi 祖沖之|祖冲之 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan