Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指南车指南車

zhǐ nán chē

指南车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指南车 trong tiếng Việt

một loại la bàn cơ học được phát minh bởi Tổ Xung Chi 祖沖之|祖冲之

Tra từ liên quan