Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指征指徵

zhǐ zhēng

指征 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指征 trong tiếng Việt

(y học) chỉ báo; chỉ định

Tra từ liên quan