Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指甲油

zhǐ jia yóu

指甲油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指甲油 trong tiếng Việt

sơn móng tay

Tra từ liên quan