Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
指手画脚指手畫腳

zhǐ shǒu huà jiǎo

指手画脚 là gì?

指手画脚 [zhǐ shǒu huà jiǎo] có nghĩa là khoa tay múa chân (thành ngữ); giải thích bằng cách vung tay; phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 指手画脚 trong tiếng Việt

  1. khoa tay múa chân (thành ngữ)
  2. giải thích bằng cách vung tay
  3. phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện

Cách đọc và ghi nhớ 指手画脚

指手画脚 được đọc là zhǐ shǒu huà jiǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoa tay múa chân (thành ngữ); giải thích bằng cách vung tay; phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan