指法
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
指法
(âm nhạc) kỹ thuật ngón tay; (y học cổ truyền) thao tác kim châm cứu; (bàn phím) kỹ thuật gõ; (múa) động tác tay; (hội họa) phương pháp ngón tay
Giản thể指法
Phồn thể指法
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng