Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
闹房
nào fáng

xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]

Cụm từ
闹翻天
nào fān tiān

gây náo loạn

Cụm từ
脑干
nǎo gàn

thân não

Cụm từ
脑梗塞
nǎo gěng sè

nhồi máu não

Cụm từ
脑梗死
nǎo gěng sǐ

nhồi máu não

Cụm từ
挠钩
náo gōu

móc sắt ở đầu một cây sào dài

Cụm từ
脑沟
nǎo gōu

rãnh não (giải phẫu thần kinh)

Cụm từ
脑瓜
nǎo guā

sọ; não; đầu; tâm trí; tinh thần; ý tưởng

Cụm từ
脑瓜儿
nǎo guā r

biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]

Cụm từ
脑瓜子
nǎo guā zi

xem 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]

Cụm từ
闹鬼
nào guǐ

bị ma ám

Cụm từ
脑海
nǎo hǎi

tâm trí; bộ não

Cụm từ
恼恨
nǎo hèn

căm ghét và oán hận; tức giận và đầy oán trách

Cụm từ
闹哄哄
nào hōng hōng

ồn ào; nhốn nháo; gây chấn động; rất sôi nổi

Cụm từ
闹轰轰
nào hōng hōng

biến thể của 鬧哄哄|闹哄哄[nao4 hong1 hong1]

Cụm từ
脑后
nǎo hòu

phía sau đầu; (ví) trong thâm tâm

Cụm từ
脑花
nǎo huā

não (dùng làm món ăn)

Cụm từ
闹糊糊
nào hú hu

gây rắc rối

Cụm từ
脑回
nǎo huí

hồi não (giải phẫu thần kinh)

Cụm từ
恼火
nǎo huǒ

bực bội; cáu kỉnh; khó chịu

Cụm từ
脑际
nǎo jì

tâm trí; trí nhớ

Cụm từ
脑浆
nǎo jiāng

chất não

Cụm từ
脑机接口
nǎo jī jiē kǒu

giao diện não-máy tính

Cụm từ
脑筋
nǎo jīn

bộ não; tâm trí; đầu óc; cách suy nghĩ

Cụm từ
脑脊液
nǎo jǐ yè

dịch não tủy (CSF)

Cụm từ
闹剧
nào jù

trò hề; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]

Cụm từ
脑壳
nǎo ké

(thân mật) đầu; sọ; (bóng) trí não (khả năng tư duy)

Cụm từ
脑力
nǎo lì

khả năng tinh thần

Cụm từ
挠裂
náo liè

nứt do gấp nhiều lần; nứt do uốn cong

Cụm từ
脑力激荡
nǎo lì jī dàng

động não

Cụm từ