Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niǎo

袅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袅 trong tiếng Việt

mềm mại; duyên dáng

Tra từ liên quan