Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟击鳥擊

niǎo jī

鸟击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟击 trong tiếng Việt

va chạm giữa chim và máy bay

Tra từ liên quan