Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟机鳥機

niǎo jī

鸟机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟机 trong tiếng Việt

súng săn chim (súng thời xưa)

Tra từ liên quan