Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟粪鳥糞

niǎo fèn

鸟粪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟粪 trong tiếng Việt

phân chim

Tra từ liên quan