Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟胺酸鳥胺酸

niǎo àn suān

鸟胺酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟胺酸 trong tiếng Việt

ornithine

Tra từ liên quan