Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
脑杓
nǎo sháo

độ dốc hình cái thìa ở gáy

Cụm từ
脑神经
nǎo shén jīng

dây thần kinh sọ

Cụm từ
脑室
nǎo shì

não thất

Cụm từ
闹事
nào shì

gây rối; tạo náo loạn

Cụm từ
闹市
nào shì

khu trung tâm; phố xá sầm uất

Cụm từ
脑水肿
nǎo shuǐ zhǒng

phù não

Cụm từ
脑死亡
nǎo sǐ wáng

chết não

Cụm từ
脑髓
nǎo suǐ

mô não; chất xám; não; tủy

Cụm từ
脑损伤
nǎo sǔn shāng

tổn thương não

Cụm từ
闹太套
nào tài tào

(tiếng lóng Internet) phiên âm của "not at all" – cụm từ tiếng Anh trong một bài hát quảng bá Thế vận hội Bắc Kinh 2008 do Hoàng Hiểu Minh 黃曉明|黄晓明[Huang2 Xiao3 ming2] trình bày…

Ngôn ngữ mạng
脑瘫
nǎo tān

bại não

Cụm từ
闹腾
nào teng

quậy phá; tạo sự hỗn loạn; làm ồn ào

Cụm từ
挠头
náo tóu

khó khăn; vấn đề; phức tạp; gãi đầu (vì bối rối)

Cụm từ
脑图
nǎo tú

sơ đồ tư duy

Cụm từ
脑下垂体
nǎo xià chuí tǐ

tuyến yên (ở đáy hộp sọ)

Cụm từ
闹笑话
nào xiào hua

làm cho bản thân trở nên lố bịch

Cụm từ
脑细胞
nǎo xì bāo

tế bào não

Cụm từ
闹心
nào xīn

bực bội hoặc khó chịu; cảm thấy buồn nôn

Cụm từ
闹新房
nào xīn fáng

xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]

Cụm từ
脑性痲痹
nǎo xìng má bì

biến thể của 腦性麻痺|脑性麻痹; bại não; chứng co cứng

Cụm từ
脑性麻痹
nǎo xìng má bì

bại não; chứng co cứng

Cụm từ
恼羞成怒
nǎo xiū chéng nù

nổi giận vì xấu hổ; xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)

Thành ngữ
脑血管疾病
nǎo xuè guǎn jí bìng

bệnh mạch máu não

Cụm từ
脑血管屏障
nǎo xuè guǎn píng zhàng

hàng rào máu não

Cụm từ
脑炎
nǎo yán

viêm não

Cụm từ
挠痒痒
náo yǎng yang

cù lét

Cụm từ
脑液
nǎo yè

dịch não

Cụm từ
脑叶
nǎo yè

thùy não

Cụm từ
脑溢血
nǎo yì xuè

xuất huyết não; đột quỵ

Cụm từ
闹贼
nào zéi

(thông tục) bị trộm đột nhập

Cụm từ