Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尿点尿點

niào diǎn

尿点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尿点 trong tiếng Việt

phần nhàm chán của cái gì đó (phim, chương trình, v.v.) nơi có thể đi vệ sinh

Tra từ liên quan