鸟嘌呤鳥嘌呤 niǎo piào lìng 鸟嘌呤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸟嘌呤 trong tiếng Việt nucleotide guanine (G, liên kết với cytosine C 胞嘧啶 trong DNA và RNA) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan