Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟脚下目鳥腳下目

niǎo jiǎo xià mù

鸟脚下目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟脚下目 trong tiếng Việt

Ornithopoda, phân bộ khủng long ăn cỏ bao gồm iguanodon

Tra từ liên quan