尿道
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
尿道
niệu đạo; đường tiết niệu
Giản thể尿道
Phồn thể尿道
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng