Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟瞰图鳥瞰圖

niǎo kàn tú

鸟瞰图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟瞰图 trong tiếng Việt

nhìn từ trên cao; xem thêm 俯瞰圖|俯瞰图[fu3 kan4 tu2]

Tra từ liên quan