鸟瞰图鳥瞰圖 niǎo kàn tú 鸟瞰图 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸟瞰图 trong tiếng Việt nhìn từ trên cao; xem thêm 俯瞰圖|俯瞰图[fu3 kan4 tu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan