鸟瞰鳥瞰 niǎo kàn 鸟瞰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸟瞰 trong tiếng Việt có cái nhìn bao quát từ trên cao; quang cảnh từ trên cao; tổng quan rộng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan