Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟瞰鳥瞰

niǎo kàn

鸟瞰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟瞰 trong tiếng Việt

có cái nhìn bao quát từ trên cao; quang cảnh từ trên cao; tổng quan rộng

Tra từ liên quan