Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niǎo

鸟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟 trong tiếng Việt

chim; Lượng từ: 隻|只[zhi1],群[qun2]; bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196); (tiếng địa phương) để ý đến; (nhấn mạnh) chết tiệt; chết tiệt

Tra từ liên quan