尿不湿
(khẩu ngữ) tã dùng một lần
(khẩu ngữ) tã dùng một lần
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kem; bơ; (khẩu ngữ) ẻo lả
›念想niàn xiǎngnhớ nhung; trân trọng ký ức; nguyện vọng; khao khát; điều luôn nghĩ đến; (khẩu ngữ) kỷ vật; vật lưu niệm…
›念想儿niàn xiang r(khẩu ngữ) kỷ vật; vật lưu niệm; (khẩu ngữ) ấn tượng (về ai đó hoặc điều gì đó trong tâm trí)
›内内nèi nei(khẩu ngữ) quần lót
›你个头nǐ ge tóu(khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai)
›牛气niú qi(khẩu ngữ) kiêu ngạo; lấn lướt; (kinh tế) xu hướng tăng
›牛脖子niú bó zi(khẩu ngữ) cứng đầu; bướng bỉnh
›男同nán tóngchàng trai đồng tính (khẩu ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.