Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尿布

niào bù

尿布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尿布 trong tiếng Việt

tã lót

Tra từ liên quan