Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袅袅婷婷裊裊婷婷

niǎo niǎo tíng tíng

袅袅婷婷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袅袅婷婷 trong tiếng Việt

(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển

Tra từ liên quan