Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
娘家
niáng jia

nhà bố mẹ đẻ của phụ nữ đã kết hôn

Cụm từ
娘家姓
niáng jia xìng

tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)

Cụm từ
酿酒
niàng jiǔ

làm đồ uống lên men (tức là nấu bia, làm rượu, v.v.)

Cụm từ
酿酒业
niàng jiǔ yè

ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu

Cụm từ
娘妈
niáng mā

(thông tục) phụ nữ

Cụm từ
酿酶
niàng méi

zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)

Cụm từ
酿母菌
niàng mǔ jūn

nấm men

Cụm từ
娘娘
niáng niang

hoàng hậu; nữ hoàng; phi tần; thần nữ, đặc biệt là Xi Wangmu 王母娘娘 hoặc 西王母, Tây Vương Mẫu; mẹ; dì

Cụm từ
娘娘庙
Niáng niáng miào

miếu Nữ Thần Sinh Sản

Cụm từ
娘娘腔
niáng niang qiāng

ẻo lả; nữ tính

Cụm từ
年功加俸
nián gōng jiā fèng

tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm (thành ngữ)

Thành ngữ
娘泡
niáng pào

biến thể của 娘炮[niang2 pao4]

Cụm từ
娘炮
niáng pào

(tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả; ẻo lả như con gái

Tiếng lóng xã hội
娘惹
Niáng rě

Nyonya; xem 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]

Cụm từ
酿热物
niàng rè wù

nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)

Cụm từ
娘儿们
niáng r men

(phương ngữ) phụ nữ; vợ

Cụm từ
娘胎
niáng tāi

bụng mẹ

Cụm từ
年关
nián guān

cuối năm

Cụm từ
碾过
niǎn guò

nghiền qua bằng cách cán lên

Cụm từ
娘希匹
niáng xī pǐ

(tiếng địa phương) mẹ kiếp!

Cụm từ
酿造
niàng zào

ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men

Cụm từ
酿造学
niàng zào xué

ngành lên men

Cụm từ
酿制
niàng zhì

ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)

Cụm từ
娘子
niáng zǐ

(phương ngữ) cách xưng hô vợ của mình; cách xưng hô lịch sự với phụ nữ

Cụm từ
年号
nián hào

niên hiệu; tên thời đại (tên cho toàn bộ triều đại của một hoàng đế hoặc một phần của nó); năm (chẳng hạn 2016 hoặc 甲子)

Cụm từ
黏合
nián hé

dán lại với nhau

Cụm từ
黏合剂
nián hé jì

keo dán

Cụm từ
黏糊
nián hu

dính; nhớt; di chuyển chậm

Cụm từ
年画
nián huà

tranh Tết (Xuân)

Cụm từ
年华
nián huá

năm tháng; thời gian; tuổi tác

Cụm từ