Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
哪儿的话
nǎ r de huà

(thông tục) không có gì đâu (biểu đạt khiêm tốn từ chối lời khen); đừng nhắc đến làm gì

Cụm từ
拿人
ná rén

gây khó xử; gây khó khăn; tạo ảnh hưởng; hấp dẫn

Cụm từ
哪儿跟哪儿
nǎ r gēn nǎ r

có liên quan gì đến chuyện đó?; liên quan gì đến nhau?

Cụm từ
纳入
nà rù

đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào; sát nhập

Cụm từ
纳赛尔
Nà sài ěr

Nasr hoặc Nasser (tên Ả Rập); Gamal Abdel Nasser (1918-1970), Tổng thống Ai Cập

Cụm từ
拿撒勒
Ná sǎ lè

Thành Nazareth (trong Palestine thời Kinh Thánh)

Cụm từ
纳撒尼尔·霍桑
Nà sā ní ěr · Huò sāng

Nathaniel Hawthorne (1804-1864) tiểu thuyết gia và nhà văn truyện ngắn người Mỹ

Cụm từ
拿骚
Ná sāo

Nassau, thủ đô của Bahamas

Cụm từ
纳什
Nà shí

Nash (họ)

Cụm từ
那世
nà shì

thế giới người chết

Cụm từ
那是
nà shi

(thông tục) tất nhiên; tự nhiên; thật sự

Cụm từ
那时
nà shí

lúc đó; vào thời điểm đó; những ngày đó

Cụm từ
那时候
nà shí hou

lúc đó

Cụm từ
纳什维尔
Nà shí wéi ěr

Nashville, thủ phủ của Tennessee

Cụm từ
拿手
ná shǒu

thành thạo; giỏi về

Cụm từ
拿手菜
ná shǒu cài

món sở trường

Cụm từ
拿手好戏
ná shǒu hǎo xì

vai diễn mà diễn viên diễn hay nhất (thành ngữ); (nghĩa bóng) sở trường; thế mạnh

Thành ngữ
纳税
nà shuì

nộp thuế

Cụm từ
纳税人
nà shuì rén

người nộp thuế

Cụm từ
拿顺
Ná shùn

Nashon (con của Amminadab)

Cụm từ
那厮
nà sī

cái tên ấy

Cụm từ
纳斯达克
Nà sī dá kè

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Cụm từ
那斯达克
Nà sī dá kè

NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Cụm từ
拿索
Ná suǒ

Nassau, thủ đô của Bahamas (Đài Loan)

Cụm từ
娜塔莉
Nà tǎ lì

Natalie (tên)

Cụm từ
纳塔乃耳
Nà tǎ nǎi ěr

Nathaniel

Cụm từ
那堤
nà tí

latte (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
那提
nà tí

latte (từ mượn)

Cụm từ
那天
nà tiān

ngày đó; hôm nọ

Cụm từ
拿铁
ná tiě

latte (từ mượn)

Cụm từ