鸟居鳥居 niǎo jū 鸟居 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸟居 trong tiếng Việt torii (cổng đền Thần đạo của Nhật Bản) (mượn chữ từ tiếng Nhật 鳥居 "torii") 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan