鸟苷酸二钠 là gì?
鸟苷酸二钠 [niǎo gān suān èr nà] có nghĩa là disodium guanylate (E627).
Nghĩa của từ 鸟苷酸二钠 trong tiếng Việt
disodium guanylate (E627)
Cách đọc và ghi nhớ 鸟苷酸二钠
鸟苷酸二钠 được đọc là niǎo gān suān èr nà, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “disodium guanylate (E627)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .