鸟苷酸二钠
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鸟苷酸二钠
disodium guanylate (E627)
Giản thể鸟苷酸二钠
Phồn thể鳥苷酸二鈉
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng