Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尿检尿檢

niào jiǎn

尿检 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尿检 trong tiếng Việt

xét nghiệm nước tiểu; phân tích nước tiểu; làm xét nghiệm nước tiểu

Tra từ liên quan