尿检尿檢 niào jiǎn 尿检 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尿检 trong tiếng Việt xét nghiệm nước tiểu; phân tích nước tiểu; làm xét nghiệm nước tiểu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan